250(D/REXCO) 250(D/REXCO)

Tên: 250(D/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 2.5 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 1.883.400 VND

Tròn 2.5 D VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 1.883.400 VND
250(E/REXCO) 250(E/REXCO)

Tên: 250(E/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 2.5 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 1.883.400 VND

Tròn 2.5 E VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 1.883.400 VND
250(F/REXCO) 250(F/REXCO)

Tên: 250(F/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 2.5 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 1.883.400 VND

Tròn 2.5 F VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 1.883.400 VND
260(D/REXCO) 260(D/REXCO)

Tên: 260(D/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 2.6 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 2.038.200 VND

Tròn 2.6 D VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 2.038.200 VND
260(E/REXCO) 260(E/REXCO)

Tên: 260(E/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 2.6 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 2.038.200 VND

Tròn 2.6 E VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 2.038.200 VND
260(F/REXCO) 260(F/REXCO)

Tên: 260(F/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 2.6 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 2.038.200 VND

Tròn 2.6 F VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 2.038.200 VND
270(D/REXCO) 270(D/REXCO)

Tên: 270(D/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 2.7 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 2.322.000 VND

Tròn 2.7 D VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 2.322.000 VND
270(E/REXCO) 270(E/REXCO)

Tên: 270(E/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 2.7 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 2.322.000 VND

Tròn 2.7 E VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 2.322.000 VND
270(F/REXCO) 270(F/REXCO)

Tên: 270(F/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 2.7 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 2.322.000 VND

Tròn 2.7 F VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 2.322.000 VND
290(D/REXCO) 290(D/REXCO)

Tên: 290(D/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 2.9 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 3.070.200 VND

Tròn 2.9 D VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 3.070.200 VND
290(E/REXCO) 290(E/REXCO)

Tên: 290(E/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 2.9 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 2.915.400 VND

Tròn 2.9 E VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 2.915.400 VND
290(F/REXCO) 290(F/REXCO)

Tên: 290(F/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 2.9 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 2.760.600 VND

Tròn 2.9 F VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 2.760.600 VND
300(D/PNJ) 300(D/PNJ)

Tên: 300(D/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 3.844.200 VND

Tròn 3 D VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 3.844.200 VND
300(D/REXCO) 300(D/REXCO)

Tên: 300(D/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 3.354.000 VND

Tròn 3 D VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 3.354.000 VND
300(E/PNJ) 300(E/PNJ)

Tên: 300(E/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 3.844.200 VND

Tròn 3 E VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 3.844.200 VND
300(E/REXCO) 300(E/REXCO)

Tên: 300(E/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 3.225.000 VND

Tròn 3 E VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 3.225.000 VND
300(F/PNJ) 300(F/PNJ)

Tên: 300(F/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 3.560.400 VND

Tròn 3 F VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 3.560.400 VND
300(F/REXCO) 300(F/REXCO)

Tên: 300(F/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 3.096.000 VND

Tròn 3 F VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 3.096.000 VND
320(D/PNJ) 320(D/PNJ)

Tên: 320(D/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.2 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 4.592.400 VND

Tròn 3.2 D VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 4.592.400 VND
320(D/REXCO) 320(D/REXCO)

Tên: 320(D/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.2 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 3.483.000 VND

Tròn 3.2 D VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 3.483.000 VND
320(E/PNJ) 320(E/PNJ)

Tên: 320(E/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.2 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 4.437.600 VND

Tròn 3.2 E VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 4.437.600 VND
320(E/REXCO) 320(E/REXCO)

Tên: 320(E/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.2 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 3.354.000 VND

Tròn 3.2 E VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 3.354.000 VND
320(F/PNJ) 320(F/PNJ)

Tên: 320(F/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.2 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 4.308.600 VND

Tròn 3.2 F VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 4.308.600 VND
320(F/REXCO) 320(F/REXCO)

Tên: 320(F/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.2 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 3.225.000 VND

Tròn 3.2 F VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 3.225.000 VND
330(D/PNJ) 330(D/PNJ)

Tên: 330(D/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.3 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 4.747.200 VND

Tròn 3.3 D VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 4.747.200 VND
330(D/REXCO) 330(D/REXCO)

Tên: 330(D/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.3 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 3.741.000 VND

Tròn 3.3 D VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 3.741.000 VND
330(E/PNJ) 330(E/PNJ)

Tên: 330(E/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.3 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 4.592.400 VND

Tròn 3.3 E VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 4.592.400 VND
330(E/REXCO) 330(E/REXCO)

Tên: 330(E/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.3 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 3.612.000 VND

Tròn 3.3 E VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 3.612.000 VND
330(F/PNJ) 330(F/PNJ)

Tên: 330(F/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.3 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 4.437.600 VND

Tròn 3.3 F VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 4.437.600 VND
330(F/REXCO) 330(F/REXCO)

Tên: 330(F/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.3 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 3.483.000 VND

Tròn 3.3 F VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 3.483.000 VND
340(D/PNJ) 340(D/PNJ)

Tên: 340(D/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.4 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 6.088.800 VND

Tròn 3.4 D VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 6.088.800 VND
340(D/REXCO) 340(D/REXCO)

Tên: 340(D/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.4 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 4.386.000 VND

Tròn 3.4 D VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 4.386.000 VND
340(E/PNJ) 340(E/PNJ)

Tên: 340(E/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.4 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 5.779.200 VND

Tròn 3.4 E VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 5.779.200 VND
340(E/REXCO) 340(E/REXCO)

Tên: 340(E/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.4 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 4.257.000 VND

Tròn 3.4 E VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 4.257.000 VND
340(F/PNJ) 340(F/PNJ)

Tên: 340(F/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.4 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 5.624.400 VND

Tròn 3.4 F VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 5.624.400 VND
340(F/REXCO) 340(F/REXCO)

Tên: 340(F/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.4 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 4.128.000 VND

Tròn 3.4 F VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 4.128.000 VND
350(D/PNJ_2G) 350(D/PNJ_2G)

Tên: 350(D/PNJ_2G)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.5 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 7.559.400 VND

Tròn 3.5 D VVS1 PNJ GIA Good/VeryGood/None 7.559.400 VND
350(D/PNJ) 350(D/PNJ)

Tên: 350(D/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.5 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 6.966.000 VND

Tròn 3.5 D VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 6.966.000 VND
350(D/REXCO) 350(D/REXCO)

Tên: 350(D/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.5 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 4.773.000 VND

Tròn 3.5 D VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 4.773.000 VND
350(E/PNJ_2G) 350(E/PNJ_2G)

Tên: 350(E/PNJ_2G)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.5 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 7.120.800 VND

Tròn 3.5 E VVS1 PNJ GIA Good/VeryGood/None 7.120.800 VND
350(E/PNJ) 350(E/PNJ)

Tên: 350(E/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.5 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 6.811.200 VND

Tròn 3.5 E VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 6.811.200 VND
350(E/REXCO) 350(E/REXCO)

Tên: 350(E/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.5 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 4.644.000 VND

Tròn 3.5 E VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 4.644.000 VND
350(F/PNJ_2G) 350(F/PNJ_2G)

Tên: 350(F/PNJ_2G)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.5 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 6.966.000 VND

Tròn 3.5 F VVS1 PNJ GIA Good/VeryGood/None 6.966.000 VND
350(F/PNJ) 350(F/PNJ)

Tên: 350(F/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.5 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 6.372.600 VND

Tròn 3.5 F VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 6.372.600 VND
350(F/REXCO) 350(F/REXCO)

Tên: 350(F/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.5 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 4.515.000 VND

Tròn 3.5 F VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 4.515.000 VND
360(E/IF/PNJ_2G_3EX+N) 360(E/IF/PNJ_2G_3EX+N)

Tên: 360(E/IF/PNJ_2G_3EX+N)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: IF

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 11.145.600 VND

Tròn 3.6 E IF PNJ GIA 3 Excellent + None 11.145.600 VND
360(D/IF/PNJ_2G_3EX+N) 360(D/IF/PNJ_2G_3EX+N)

Tên: 360(D/IF/PNJ_2G_3EX+N)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: IF

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 11.739.000 VND

Tròn 3.6 D IF PNJ GIA 3 Excellent + None 11.739.000 VND
360(D/IF/PNJ_2G) 360(D/IF/PNJ_2G)

Tên: 360(D/IF/PNJ_2G)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: IF

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 9.649.200 VND

Tròn 3.6 D IF PNJ GIA Good/VeryGood/None 9.649.200 VND
360(D/PNJ_2G_3EX+N) 360(D/PNJ_2G_3EX+N)

Tên: 360(D/PNJ_2G_3EX+N)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 11.739.000 VND

Tròn 3.6 D VVS1 PNJ GIA 3 Excellent + None 11.739.000 VND
360(D/PNJ_2G) 360(D/PNJ_2G)

Tên: 360(D/PNJ_2G)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 10.965.000 VND

Tròn 3.6 D VVS1 PNJ GIA Good/VeryGood/None 10.965.000 VND
360(D/PNJ) 360(D/PNJ)

Tên: 360(D/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 8.436.600 VND

Tròn 3.6 D VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 8.436.600 VND
360(D/REXCO) 360(D/REXCO)

Tên: 360(D/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 5.547.000 VND

Tròn 3.6 D VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 5.547.000 VND
360(E/IF/PNJ_2G) 360(E/IF/PNJ_2G)

Tên: 360(E/IF/PNJ_2G)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: IF

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 9.210.600 VND

Tròn 3.6 E IF PNJ GIA Good/VeryGood/None 9.210.600 VND
360(E/PNJ_2G_3EX+N) 360(E/PNJ_2G_3EX+N)

Tên: 360(E/PNJ_2G_3EX+N)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 10.552.200 VND

Tròn 3.6 E VVS1 PNJ GIA 3 Excellent + None 10.552.200 VND
360(E/PNJ_2G) 360(E/PNJ_2G)

Tên: 360(E/PNJ_2G)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 10.371.600 VND

Tròn 3.6 E VVS1 PNJ GIA Good/VeryGood/None 10.371.600 VND
360(E/PNJ) 360(E/PNJ)

Tên: 360(E/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 7.998.000 VND

Tròn 3.6 E VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 7.998.000 VND
360(E/REXCO) 360(E/REXCO)

Tên: 360(E/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 5.418.000 VND

Tròn 3.6 E VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 5.418.000 VND
360(F/PNJ_2G) 360(F/PNJ_2G)

Tên: 360(F/PNJ_2G)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 7.843.200 VND

Tròn 3.6 F VVS1 PNJ GIA Good/VeryGood/None 7.843.200 VND
360(F/PNJ) 360(F/PNJ)

Tên: 360(F/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 7.507.800 VND

Tròn 3.6 F VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 7.507.800 VND
360(F/REXCO) 360(F/REXCO)

Tên: 360(F/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.6 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 5.289.000 VND

Tròn 3.6 F VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 5.289.000 VND
370(D/REXCO) 370(D/REXCO)

Tên: 370(D/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.7 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 5.805.000 VND

Tròn 3.7 D VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 5.805.000 VND
370(E/REXCO) 370(E/REXCO)

Tên: 370(E/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.7 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 5.676.000 VND

Tròn 3.7 E VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 5.676.000 VND
370(F/REXCO) 370(F/REXCO)

Tên: 370(F/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.7 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 5.547.000 VND

Tròn 3.7 F VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 5.547.000 VND
380(D/IF/PNJ_2G_3EX+N) 380(D/IF/PNJ_2G_3EX+N)

Tên: 380(D/IF/PNJ_2G_3EX+N)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: IF

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 17.982.600 VND

Tròn 3.8 D IF PNJ GIA 3 Excellent + None 17.982.600 VND
380(D/PNJ_2G_3EX+N) 380(D/PNJ_2G_3EX+N)

Tên: 380(D/PNJ_2G_3EX+N)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 14.293.200 VND

Tròn 3.8 D VVS1 PNJ GIA 3 Excellent + None 14.293.200 VND
380(D/PNJ_2G) 380(D/PNJ_2G)

Tên: 380(D/PNJ_2G)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 11.274.600 VND

Tròn 3.8 D VVS1 PNJ GIA Good/VeryGood/None 11.274.600 VND
380(D/PNJ) 380(D/PNJ)

Tên: 380(D/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 9.339.600 VND

Tròn 3.8 D VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 9.339.600 VND
380(D/REXCO) 380(D/REXCO)

Tên: 380(D/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 6.966.000 VND

Tròn 3.8 D VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 6.966.000 VND
380(E/IF/PNJ_2G) 380(E/IF/PNJ_2G)

Tên: 380(E/IF/PNJ_2G)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: IF

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 10.681.200 VND

Tròn 3.8 E IF PNJ GIA Good/VeryGood/None 10.681.200 VND
380(E/PNJ_2G_3EX+N) 380(E/PNJ_2G_3EX+N)

Tên: 380(E/PNJ_2G_3EX+N)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 12.538.800 VND

Tròn 3.8 E VVS1 PNJ GIA 3 Excellent + None 12.538.800 VND
380(E/PNJ_2G) 380(E/PNJ_2G)

Tên: 380(E/PNJ_2G)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 10.681.200 VND

Tròn 3.8 E VVS1 PNJ GIA Good/VeryGood/None 10.681.200 VND
380(E/PNJ) 380(E/PNJ)

Tên: 380(E/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 9.030.000 VND

Tròn 3.8 E VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 9.030.000 VND
380(E/REXCO) 380(E/REXCO)

Tên: 380(E/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: E

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 6.837.000 VND

Tròn 3.8 E VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 6.837.000 VND
380(F/PNJ_2G_3EX+N) 380(F/PNJ_2G_3EX+N)

Tên: 380(F/PNJ_2G_3EX+N)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 11.610.000 VND

Tròn 3.8 F VVS1 PNJ GIA 3 Excellent + None 11.610.000 VND
380(F/PNJ_2G) 380(F/PNJ_2G)

Tên: 380(F/PNJ_2G)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 10.216.800 VND

Tròn 3.8 F VVS1 PNJ GIA Good/VeryGood/None 10.216.800 VND
380(F/PNJ) 380(F/PNJ)

Tên: 380(F/PNJ)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ

Giá bán: 8.746.200 VND

Tròn 3.8 F VVS1 PNJ Good/VeryGood/None 8.746.200 VND
380(F/REXCO) 380(F/REXCO)

Tên: 380(F/REXCO)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.8 mm

Màu sắc: F

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: REXCO

Giá bán: 6.708.000 VND

Tròn 3.8 F VVS1 REXCO Good/VeryGood/None 6.708.000 VND
390(D/IF/PNJ_2G_3EX+N) 390(D/IF/PNJ_2G_3EX+N)

Tên: 390(D/IF/PNJ_2G_3EX+N)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.9 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: IF

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 19.479.000 VND

Tròn 3.9 D IF PNJ GIA 3 Excellent + None 19.479.000 VND
390(D/PNJ_2G_3EX+N) 390(D/PNJ_2G_3EX+N)

Tên: 390(D/PNJ_2G_3EX+N)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.9 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 15.918.600 VND

Tròn 3.9 D VVS1 PNJ GIA 3 Excellent + None 15.918.600 VND
390(D/PNJ_2G) 390(D/PNJ_2G)

Tên: 390(D/PNJ_2G)

Hình dạng: Tròn

Kích thuớc: 3.9 mm

Màu sắc: D

Độ tinh khiết: VVS1

Kiểm định: PNJ, GIA

Giá bán: 12.925.800 VND

Tròn 3.9 D VVS1 PNJ GIA Good/VeryGood/None 12.925.800 VND
204